Mở vấn đề
Di chúc là quyền định đoạt tài sản hợp pháp — nhưng không phải tuyệt đối. Pháp luật giới hạn quyền này để bảo vệ những người phụ thuộc vào người để lại di sản: vợ, chồng, cha mẹ già, con chưa thành niên, con không có khả năng lao động. Dù di chúc viết gì, nhóm người này vẫn được hưởng một phần di sản tối thiểu theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015.
Quy định pháp luật liên quan
Người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc:
Điều 644 khoản 1 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) quy định những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật dù không được người lập di chúc cho hưởng hoặc chỉ cho hưởng phần ít hơn 2/3:
- Con chưa thành niên (dưới 18 tuổi);
- Cha, mẹ;
- Vợ, chồng;
- Con thành niên mà không có khả năng lao động.
Mức tính:
2/3 suất thừa kế theo pháp luật — tức là lấy toàn bộ di sản chia đều cho số người ở hàng thừa kế thứ nhất theo Điều 651, rồi nhân 2/3. Đây là mức tối thiểu người được bảo vệ nhận được từ di sản.
Ngoại lệ:
Điều 644 khoản 2 quy định quy tắc này không áp dụng nếu người thừa kế từ chối nhận di sản theo Điều 620 hoặc bị tước quyền thừa kế theo Điều 621 BLDS (bị kết án về hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự của người để lại di sản…).
Phân tích và áp dụng
Cách tính phần bắt buộc — ví dụ cụ thể. Giả sử di sản là 600 triệu đồng. Người chết có vợ và 3 con. Hàng thừa kế thứ nhất có 4 người → một suất theo pháp luật = 150 triệu. Phần di sản bắt buộc của mỗi người (nếu di chúc bỏ qua) = 2/3 × 150 triệu = 100 triệu.
Như vậy nếu di chúc chỉ để tài sản cho một người con và bỏ qua vợ, hai con còn lại: vợ được tối thiểu 100 triệu, mỗi người con bị bỏ qua cũng được tối thiểu 100 triệu — di chúc chỉ có hiệu lực trên phần còn lại sau khi trừ đi các phần bắt buộc.
“Không có khả năng lao động” — cần chứng minh. Con thành niên không có khả năng lao động được bảo vệ theo Điều 644 khoản 1, nhưng tình trạng này phải được chứng minh bằng hồ sơ y tế hoặc giấy xác nhận của cơ quan có thẩm quyền. Không thể tự khai và được công nhận mà không có tài liệu y tế minh chứng.
Di chúc không nhắc đến không phải bị tước quyền. Nhiều người hiểu nhầm rằng bị bỏ ra khỏi di chúc đồng nghĩa với mất quyền thừa kế hoàn toàn. Điều 644 bác bỏ suy nghĩ này: im lặng trong di chúc không đồng nghĩa với từ chối hay tước quyền — chỉ hai trường hợp trong khoản 2 mới loại trừ quyền bắt buộc.
Tài sản chung vợ chồng cần tách trước. Luật sư Lê Bình Phương lưu ý: trước khi tính phần bắt buộc, phải xác định đúng di sản thực sự. Nếu người chết có tài sản chung với vợ/chồng, phần tài sản chung của vợ/chồng không phải di sản — phải tách ra trước. Tính phần bắt buộc trên tổng tài sản thay vì di sản thực sẽ dẫn đến sai số đáng kể.
Tình huống thực tế
Ông H. lập di chúc để lại toàn bộ nhà đất (di sản 2 tỷ đồng) cho con trai cả, không nhắc đến vợ và hai người con còn lại (một con 16 tuổi, một con 25 tuổi bị khuyết tật nặng).
Hàng thừa kế thứ nhất gồm: bà vợ + 3 người con = 4 người → một suất = 500 triệu. Phần bắt buộc của mỗi người = 2/3 × 500 triệu = 333 triệu.
Người được bảo vệ: bà vợ (vợ — khoản 1), con 16 tuổi (con chưa thành niên — khoản 1), con khuyết tật (con thành niên không có khả năng lao động — khoản 1). Tổng phần bắt buộc: 3 × 333 triệu = gần 1 tỷ. Di chúc chỉ có hiệu lực trên phần còn lại khoảng 1 tỷ — con trai cả nhận được khoảng 1 tỷ, không phải toàn bộ 2 tỷ như di chúc ghi.
Câu hỏi thường gặp
Di chúc bỏ tên vợ thì vợ có được hưởng di sản không?
→ Có, vợ được hưởng tối thiểu 2/3 suất thừa kế theo pháp luật dù không được nhắc đến trong di chúc.
Theo luật sư Lê Bình Phương, đây là một trong những quy định hay bị bỏ qua khi đọc di chúc. Người được hưởng theo Điều 644 không cần làm gì đặc biệt để “đòi” quyền — họ chỉ cần xuất trình tư cách là vợ/chồng/cha mẹ/con và yêu cầu tính phần bắt buộc khi chia di sản.
Phần di sản bắt buộc là bao nhiêu phần trăm?
→ 2/3 của một suất theo pháp luật — không phải 2/3 tổng di sản.
Theo luật sư Lê Bình Phương, sai lầm phổ biến nhất là hiểu Điều 644 theo nghĩa “mỗi người được 2/3 di sản” — điều đó sẽ dẫn đến kết quả vô lý khi có nhiều người được bảo vệ. Đúng ra là: tính một suất theo pháp luật (di sản ÷ số người hàng thứ nhất), rồi nhân 2/3 — đó là phần tối thiểu của từng người.
Lưu ý quan trọng
Điều 644 bảo vệ theo tư cách cá nhân, không phải theo nhóm. Nếu vợ từ chối nhận di sản (Điều 620) thì quyền bắt buộc của vợ mất đi — không chuyển sang con hay người khác. Tương tự, nếu một người con bị tước quyền theo Điều 621, phần bắt buộc của người đó cũng không.
Quyền theo Điều 644 có thể bị ảnh hưởng bởi thời hiệu. Nếu để quá 30 năm (với di sản là bất động sản theo Điều 623 khoản 1) mà không khởi kiện yêu cầu chia di sản, quyền này cũng theo đó mà mất — dù là quyền bắt buộc theo luật.
Bài viết liên quan
- Tranh chấp thừa kế: quy định và cách giải quyết
- Di chúc không hợp pháp: hậu quả pháp lý và cách xử lý
- Chia di sản khi không có di chúc: thứ tự hàng thừa kế và thực tiễn
- Thời hiệu tranh chấp thừa kế: tính từ đâu và những lưu ý thực tế
Kết luận
Điều 644 BLDS 2015 là giới hạn pháp lý quan trọng đối với quyền lập di chúc tự do: nhóm người phụ thuộc vào người chết — vợ/chồng, cha mẹ, con chưa thành niên, con không có khả năng lao động — không thể bị tước quyền thừa kế hoàn toàn bằng di chúc. Mức tối thiểu 2/3 suất thừa kế theo pháp luật là sàn bảo vệ mà pháp luật thiết lập, và chỉ có hai ngoại lệ rõ ràng: tự từ chối (Điều 620) hoặc bị tước quyền vì hành vi sai trái (Điều 621).
Xem thêm: Luật sư Lê Bình Phương là ai?