thạc sĩ luật sư lê bình phươnglê bình phươnghon-nhanphap-lythac-si-luat-su-le-binh-phuongluat-su-le-binh-phuongle-binh-phuong
· 8 phút đọc

Án phí ly hôn năm 2026 là bao nhiêu? (Luật sư Lê Bình Phương phân tích)

Ly hôn đơn phương, ly hôn thuận tình, có tài sản tranh chấp — án phí khác nhau thế nào? Luật sư Lê Bình Phương cập nhật mức án phí ly hôn năm 2026 theo Nghị quyết 326/2016 và hướng dẫn miễn giảm.

LBP

Lê Bình Phương

Thạc sĩ Luật sư

Mở vấn đề

Một trong những câu hỏi đầu tiên khi cân nhắc ly hôn là án phí bao nhiêu. Nhiều người ngại nộp đơn vì sợ tốn kém, nhất là khi vợ chồng có tài sản chung lớn. Thực tế, án phí ly hôn được tính theo công thức rõ ràng do Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành, và có nhiều trường hợp được miễn hoặc giảm.

Bài viết cập nhật mức án phí ly hôn năm 2026, cách tính khi có tranh chấp tài sản, và điều kiện miễn giảm theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 — văn bản hiện hành đến thời điểm viết bài.

Quy định pháp luật liên quan

Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 — Mục A Danh mục án phí, lệ phí Tòa án (sửa đổi qua các năm):

Án phí sơ thẩm vụ án dân sự không có giá ngạch: 300.000 đồng — áp dụng cho ly hôn không có tranh chấp tài sản và quyền nuôi con (chỉ giải quyết quan hệ hôn nhân).

Án phí sơ thẩm vụ án dân sự có giá ngạch (tính trên giá trị tài sản tranh chấp):

Bậc giá trịMức án phí
Đến 6.000.000 đồng300.000 đồng
Từ 6 triệu – 400 triệu5% giá trị tranh chấp
Từ 400 triệu – 800 triệu20 triệu + 4% phần vượt 400 triệu
Từ 800 triệu – 2 tỷ36 triệu + 3% phần vượt 800 triệu
Từ 2 tỷ – 4 tỷ72 triệu + 2% phần vượt 2 tỷ
Trên 4 tỷ112 triệu + 0,1% phần vượt 4 tỷ

Án phí phúc thẩm dân sự: 300.000 đồng/vụ.

Nghị quyết 326/2016 — Điều 12 (Miễn, giảm án phí): Người thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo theo chuẩn quốc gia; người dân tộc thiểu số sinh sống ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn; người cao tuổi cô đơn; người khuyết tật nặng, đặc biệt nặng; trẻ em; thân nhân liệt sĩ; người có công với cách mạng — được miễn án phí, lệ phí Tòa án.

Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 — Điều 51 (Quyền yêu cầu ly hôn): Vợ, chồng hoặc cả hai có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

Phân tích và áp dụng

Theo luật sư Lê Bình Phương, án phí ly hôn được chia thành bốn tình huống điển hình:

Tình huống 1 — Ly hôn thuận tình, không tranh chấp tài sản hay con: Cả hai cùng ký đơn, thống nhất quyền nuôi con và phân chia tài sản trước khi nộp Tòa. Mức án phí: 300.000 đồng. Đây là tình huống nhanh và rẻ nhất. Bên nộp đơn nộp tạm ứng án phí, sau khi Tòa giải quyết xong thì khoản này không hoàn lại (đã trở thành án phí chính thức).

Tình huống 2 — Ly hôn đơn phương, không tranh chấp tài sản: Một bên nộp đơn, bên kia không đồng ý hoặc không hợp tác. Tòa chỉ giải quyết quan hệ hôn nhân + quyền nuôi con + cấp dưỡng. Mức án phí: 300.000 đồng, nộp bởi bên nguyên đơn.

Tình huống 3 — Ly hôn có tranh chấp tài sản: Phải áp công thức tính trên giá trị tài sản tranh chấp. Ví dụ tài sản chung 3 tỷ đồng: án phí = 72 triệu + 2% × (3 tỷ – 2 tỷ) = 92 triệu đồng. Mỗi bên có thể phải nộp một nửa hoặc theo tỷ lệ phần được chia tùy phán quyết của Tòa. Bên nguyên đơn nộp tạm ứng 50% án phí dự tính ngay khi khởi kiện.

Tình huống 4 — Tranh chấp quyền nuôi con kèm cấp dưỡng: Phần ly hôn và quyền nuôi con không thu án phí tính theo giá trị. Riêng yêu cầu cấp dưỡng nếu được Tòa xác định cụ thể (ví dụ cấp dưỡng 50 triệu/năm × 10 năm = 500 triệu) thì thu án phí trên tổng số tiền cấp dưỡng.

Lưu ý chi phí khác ngoài án phí: Phí công chứng giấy tờ (~500.000–2 triệu), phí định giá tài sản nếu có tranh chấp (10–30 triệu cho bất động sản), phí thẩm định tại chỗ (~2–5 triệu). Tổng chi phí thực tế cho vụ ly hôn có tranh chấp tài sản thường lớn hơn án phí danh nghĩa khá nhiều.

Tình huống thực tế

Chị H. nộp đơn ly hôn đơn phương với chồng tại TAND khu vực, yêu cầu chia tài sản chung gồm: căn nhà 4 tỷ đồng, ô tô 800 triệu, tiền gửi ngân hàng 600 triệu. Tổng giá trị tài sản tranh chấp: 5,4 tỷ đồng.

Tính án phí tạm ứng:

  • Án phí dân sự có giá ngạch: 112 triệu + 0,1% × (5,4 tỷ – 4 tỷ) = 112 triệu + 1,4 triệu = 113,4 triệu đồng

  • Tạm ứng 50%: chị H. nộp 56,7 triệu đồng khi khởi kiện.

Sau xét xử, Tòa chia tài sản theo tỷ lệ 50/50. Án phí chính thức được phân bổ: mỗi bên chịu 50% án phí = 56,7 triệu đồng/người. Phần tạm ứng của chị H. được khấu trừ, chị không phải nộp thêm. Chồng chị phải nộp 56,7 triệu án phí phần mình theo bản án.

Ngoài ra, chị H. mất 25 triệu phí định giá nhà, 12 triệu phí định giá ô tô, 8 triệu phí luật sư đại diện. Tổng chi phí thực tế: ~100 triệu đồng cho toàn bộ vụ việc.

Câu hỏi thường gặp

Án phí ly hôn không có tranh chấp tài sản là bao nhiêu?

→ 300.000 đồng.

Theo luật sư Lê Bình Phương, đây là mức án phí cố định cho mọi vụ ly hôn chỉ giải quyết quan hệ hôn nhân, không phụ thuộc tài sản hay thu nhập. Ly hôn thuận tình thường được giải quyết trong 1–3 tháng và chi phí thấp nhất.

Án phí ly hôn có tranh chấp tài sản tính như thế nào?

→ Theo bậc giá trị tài sản tranh chấp, tối đa 0,1% phần vượt 4 tỷ đồng.

Theo luật sư Lê Bình Phương, với tài sản chung lớn, án phí có thể lên hàng trăm triệu. Trước khi khởi kiện, nên thử thương lượng phân chia tài sản ngoài Tòa — vừa tiết kiệm án phí, vừa giảm thời gian xét xử.

Có được miễn án phí ly hôn không?

→ Có, nếu thuộc đối tượng được miễn theo Nghị quyết 326/2016.

Theo luật sư Lê Bình Phương, hộ nghèo, hộ cận nghèo có xác nhận của UBND xã có quyền làm đơn xin miễn án phí kèm hồ sơ khởi kiện. Trường hợp không đủ điều kiện miễn nhưng khó khăn về tài chính, có thể xin giảm 50% án phí.

Lưu ý quan trọng

Án phí 300.000 đồng chỉ là án phí danh nghĩa cho phần quan hệ hôn nhân. Khi vụ việc phức tạp, có tranh chấp tài sản, quyền nuôi con, cấp dưỡng — tổng chi phí thực tế (gồm án phí, phí định giá, phí luật sư) có thể từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng. Cần dự trù tài chính trước khi khởi kiện.

Một mẹo quan trọng: nếu hai bên có thể đạt được thỏa thuận về tài sản trước khi nộp đơn, hãy lập văn bản thỏa thuận có công chứng và chỉ nộp đơn ly hôn không tranh chấp tài sản. Tiết kiệm có thể đến 95% án phí và rút ngắn thời gian xét xử từ 6–18 tháng xuống còn 1–3 tháng.

Bài viết liên quan

Kết luận

Án phí ly hôn năm 2026 vẫn áp dụng Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Ly hôn không tranh chấp tài sản chỉ tốn 300.000 đồng án phí. Ly hôn có tranh chấp tài sản tính theo bậc giá trị, có thể lên hàng trăm triệu với tài sản lớn. Hộ nghèo, hộ cận nghèo và một số đối tượng đặc biệt được miễn án phí. Tối ưu chi phí bằng cách thương lượng tài sản trước khi khởi kiện và nộp đơn ly hôn thuận tình khi có thể.

Xem thêm: Luật sư Lê Bình Phương là ai?

Trao đổi trực tiếp sẽ giúp xác định đúng hướng xử lý ngay từ đầu

LBP

Phân tích bởi Luật sư Lê Bình Phương

Thạc sĩ Luật sư · Tranh tụng và Tư vấn pháp lý